Kho từ › Phrasal verbs · off › fall off

fall off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
rơi xuống từ một nơi cao hơn
UK /fɔl ɔf/ · US /fɔl ɔf/
to drop down from a higher place
He fell off his bike and hurt his knee.
→ Anh ấy đã ngã khỏi xe đạp và bị thương ở đầu gối.
The cat fell off the roof while chasing a bird.→ Con mèo đã rơi khỏi mái nhà khi đuổi theo một con chim.
Đồng nghĩa
droptumble
Collocations
fall off a chairfall off a bikefall off a ledge
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs trong các phần nói và viết.
Dùng để chỉ việc rơi từ độ cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...