Kho từ › Phrasal verbs · off › roll off

roll off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
di chuyển ra khỏi hoặc khỏi bề mặt bằng cách lăn
UK /roʊl ɔf/ · US /roʊl ɔf/
to move away from or off a surface by rolling
The ball rolled off the table.
→ Quả bóng đã lăn khỏi bàn.
She rolled off the bed and landed on the floor.→ Cô ấy đã lăn khỏi giường và rơi xuống sàn.
Đồng nghĩa
roll awayfall off
Collocations
roll off the edgeroll off the tableroll off the shelf
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs trong các phần nói và viết.
Dùng khi nói về việc lăn ra khỏi một bề mặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...