Kho từ › Phrasal verbs · off › shut off

shut off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
dừng dòng chảy của cái gì đó, như nước hoặc điện
UK /ʃʌt ɔf/ · US /ʃʌt ɔf/
to stop the flow of something, like water or electricity
Please shut off the water before fixing the sink.
→ Vui lòng tắt nước trước khi sửa bồn rửa.
He shut off the power during the storm.→ Anh ấy đã tắt điện trong cơn bão.
Đồng nghĩa
turn offstop
Collocations
shut off the gasshut off the watershut off the electricity
🎯 IELTS: Thực hành với các phrasal verbs khác nhau để mở rộng từ vựng.
Dùng khi nói về việc dừng cung cấp dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...