dress up for
/drɛs ʌp fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
mặc đồ đặc biệt cho một sự kiện
v.
Định nghĩa · to wear special clothes for an event
“I will dress up for the wedding.”Tôi sẽ mặc đẹp cho đám cưới.
“They dressed up for the party.”Họ đã mặc đẹp cho bữa tiệc.
Cụm hay dùng
dress up for a partydress up for an occasion
Mẹo IELTS · Hãy chọn trang phục phù hợp với sự kiện.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh sự kiện đặc biệt.