establish parameters
Nghĩa
Định nghĩa · to set the limits or guidelines for a study.
“Researchers must establish parameters for their work.”Các nhà nghiên cứu phải thiết lập các tham số cho công việc của họ.
“They will establish parameters for the experiment.”Họ sẽ thiết lập các tham số cho thí nghiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng thiết lập.
Ghi chú · Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.