Kho từ › Collocations · make + … › make an agreement

make an agreement

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đạt được thỏa thuận
UK /meɪk ən əˈɡriː.mənt/ · US /meɪk ən əˈɡriː.mənt/
to reach a mutual decision
They made an agreement to collaborate on the project.
→ Họ đã đạt được thỏa thuận hợp tác trong dự án.
She made an agreement with her landlord.→ Cô ấy đã đạt được thỏa thuận với chủ nhà.
Đồng nghĩa
contractarrange
Collocations
make a formal agreementmake a written agreement
🎯 IELTS: Nêu rõ các điều khoản trong thỏa thuận.
Thường dùng trong thương mại hoặc hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...