Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry out research

carry out research

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiến hành một nghiên cứu hoặc điều tra
UK /ˈkæri aʊt rɪˈsɜrʧ/ · US /ˈkæri aʊt rɪˈsɜrʧ/
to conduct a study or investigation
They plan to carry out research on climate change.
→ Họ dự định tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
She carried out research for her thesis.→ Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu cho luận văn của mình.
Đồng nghĩa
conduct researchperform research
Collocations
carry out a surveycarry out an experimentcarry out an analysis
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry out research' để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...