carry out research
Nghĩa
Định nghĩa · to conduct a study or investigation
“They plan to carry out research on climate change.”Họ dự định tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
“She carried out research for her thesis.”Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu cho luận văn của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry out research' để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh học thuật.