Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry out research

/ˈkæri aʊt rɪˈsɜrʧ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến hành một nghiên cứu hoặc điều tra phr.

Định nghĩa · to conduct a study or investigation

“They plan to carry out research on climate change.”Họ dự định tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

“She carried out research for her thesis.”Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu cho luận văn của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry out research' để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...