Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry over the cost

carry over the cost

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
chuyển chi phí sang một ngày tương lai
UK /ˈkæri ˈoʊvər ðə kɔst/ · US /ˈkæri ˈoʊvər ðə kɔst/
to transfer expenses to a future date
We can carry over the cost to next month’s budget.
→ Chúng ta có thể chuyển chi phí sang ngân sách tháng tới.
They decided to carry over the cost until the next meeting.→ Họ quyết định chuyển chi phí đến cuộc họp tiếp theo.
Đồng nghĩa
defer costspostpone expenses
Collocations
carry over expensescarry over paymentscarry over charges
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry over the cost' để thể hiện sự quản lý tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...