Kho từ › Phrasal verbs · over › stress over

stress over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
quá lo lắng về điều gì đó
UK /strɛs ˈoʊvər/ · US /strɛs ˈoʊvər/
to worry too much about something
Don't stress over small things.
→ Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
She tends to stress over her exams.→ Cô ấy có xu hướng lo lắng về kỳ thi.
Đồng nghĩa
worryfret
Collocations
stress over detailsstress over deadlines
🎯 IELTS: Hãy thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...