Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stress over

/strɛs ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

quá lo lắng về điều gì đó v.

Định nghĩa · to worry too much about something

“Don't stress over small things.”Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.

“She tends to stress over her exams.”Cô ấy có xu hướng lo lắng về kỳ thi.

Đồng nghĩa worryfret

Mẹo IELTS · Hãy thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lo lắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...