stress over
/strɛs ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
quá lo lắng về điều gì đó
v.
Định nghĩa · to worry too much about something
“Don't stress over small things.”Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
“She tends to stress over her exams.”Cô ấy có xu hướng lo lắng về kỳ thi.
Cụm hay dùng
stress over detailsstress over deadlines
Mẹo IELTS · Hãy thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lo lắng.