Kho từ › Idioms · victory › walk away with the prize

walk away with the prize

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
chiến thắng một cách dễ dàng
UK /wɔk əˈweɪ wɪð ðə praɪz/ · US /wɔk əˈweɪ wɪð ðə praɪz/
to win something easily
She walked away with the prize after a stunning performance.
→ Cô ấy đã giành giải thưởng sau một màn trình diễn ấn tượng.
The team walked away with the prize at the end of the tournament.→ Đội đã giành giải thưởng vào cuối giải đấu.
Đồng nghĩa
win easilytake the prize
Collocations
walk away with the prize at a competitionwalk away with the prize in a contest
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Thường chỉ về việc chiến thắng mà không gặp khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...