Kho từ › Idioms · victory › a force to be reckoned with

a force to be reckoned with

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
một người hoặc nhóm có sức ảnh hưởng lớn
UK /ə fɔrs tə bi ˈrɛk.ən wɪð/ · US /ə fɔrs tə bi ˈrɛk.ən wɪð/
a powerful or influential person or group
After years of hard work, she became a force to be reckoned with in the industry.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một người có sức ảnh hưởng lớn trong ngành.
The team is now a force to be reckoned with in the league.→ Đội giờ đây là một thế lực không thể xem thường trong giải đấu.
Đồng nghĩa
powerful presenceinfluential force
Collocations
a force to be reckoned with in businessa force to be reckoned with in sports
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...