typically observed
Nghĩa
Định nghĩa · commonly seen or noted in various situations
“Typically observed, children learn faster than adults.”Thường thấy, trẻ em học nhanh hơn người lớn.
“Typically observed, the seasons change regularly.”Thường thấy, các mùa thay đổi một cách thường xuyên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để minh chứng cho luận điểm của bạn.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn chỉ ra điều gì đó thường xảy ra.