Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › typically observed

typically observed

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
thường được thấy hoặc ghi nhận trong nhiều tình huống
UK /ˈtɪpɪkli əbˈzɝːvd/ · US /ˈtɪpɪkli əbˈzɝːvd/
commonly seen or noted in various situations
Typically observed, children learn faster than adults.
→ Thường thấy, trẻ em học nhanh hơn người lớn.
Typically observed, the seasons change regularly.→ Thường thấy, các mùa thay đổi một cách thường xuyên.
Đồng nghĩa
commonly noticedusually seen
Collocations
typically observed behaviorstypically observed patterns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để minh chứng cho luận điểm của bạn.
Dùng khi bạn muốn chỉ ra điều gì đó thường xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...