Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

typically observed

/ˈtɪpɪkli əbˈzɝːvd/ B2 IELTS

Nghĩa

thường được thấy hoặc ghi nhận trong nhiều tình huống phr.

Định nghĩa · commonly seen or noted in various situations

“Typically observed, children learn faster than adults.”Thường thấy, trẻ em học nhanh hơn người lớn.

“Typically observed, the seasons change regularly.”Thường thấy, các mùa thay đổi một cách thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để minh chứng cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn chỉ ra điều gì đó thường xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...