Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a typical case

as a typical case

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một ví dụ thông thường đại diện cho nhiều ví dụ khác
UK /æz ə ˈtɪpɪkəl keɪs/ · US /æz ə ˈtɪpɪkəl keɪs/
a usual example that represents many others
As a typical case, urban areas face more pollution.
→ Như một trường hợp điển hình, các khu vực đô thị phải đối mặt với nhiều ô nhiễm hơn.
As a typical case, students often struggle with exams.→ Như một trường hợp điển hình, sinh viên thường gặp khó khăn với các kỳ thi.
Đồng nghĩa
as a common exampleas a representative case
Collocations
as a typical case ofas a typical case scenario
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ lập luận của bạn.
Dùng để đưa ra ví dụ điển hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...