Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a collective manner

in a collective manner

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
hành động cùng nhau như một nhóm
UK /ɪn ə kəˈlɛktɪv ˈmænər/ · US /ɪn ə kəˈlɛktɪv ˈmænər/
acting together as a group
In a collective manner, we can achieve greater goals.
→ Cùng nhau, chúng ta có thể đạt được những mục tiêu lớn hơn.
In a collective manner, communities can support each other.→ Cùng nhau, các cộng đồng có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩa
as a grouptogether
Collocations
in a collective manner of actionin a collective manner of support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sức mạnh của nhóm.
Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...