in a unified way
Nghĩa
Định nghĩa · acting together in harmony
“In a unified way, we can address global challenges.”Cùng nhau, chúng ta có thể giải quyết những thách thức toàn cầu.
“In a unified way, the team achieved its objectives.”Theo cách thống nhất, nhóm đã đạt được mục tiêu của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tinh thần đoàn kết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự đồng lòng.