Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a common manner

in a common manner

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
theo cách thường thấy hoặc thường xuyên
UK /ɪn ə ˈkɑːmən ˈmænər/ · US /ɪn ə ˈkɑːmən ˈmænər/
in a way that is usual or frequent
In a common manner, people express their opinions openly.
→ Theo cách thường thấy, mọi người bày tỏ ý kiến một cách công khai.
In a common manner, cultures share similar values.→ Theo cách thường thấy, các nền văn hóa chia sẻ những giá trị tương tự.
Đồng nghĩa
generallyusually
Collocations
in a common manner of speakingin a common manner of behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục.
Dùng để chỉ những điều thường xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...