Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in a common manner

/ɪn ə ˈkɑːmən ˈmænər/ B2 IELTS

Nghĩa

theo cách thường thấy hoặc thường xuyên phr.

Định nghĩa · in a way that is usual or frequent

“In a common manner, people express their opinions openly.”Theo cách thường thấy, mọi người bày tỏ ý kiến một cách công khai.

“In a common manner, cultures share similar values.”Theo cách thường thấy, các nền văn hóa chia sẻ những giá trị tương tự.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều thường xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...