Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a broad manner

in a broad manner

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
theo cách rộng rãi hoặc chung chung
UK /ɪn ə brɔd ˈmænər/ · US /ɪn ə brɔd ˈmænər/
in a way that is wide-ranging or general
In a broad manner, art influences culture.
→ Theo cách rộng rãi, nghệ thuật ảnh hưởng đến văn hóa.
In a broad manner, education impacts society.→ Theo cách rộng rãi, giáo dục ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩa
generallybroadly
Collocations
in a broad manner of understandingin a broad manner of expression
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ lập luận.
Dùng để chỉ sự tổng quát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...