Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a shared context

in a shared context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong một tình huống hoặc bối cảnh chung cho tất cả
UK /ɪn ə ʃɛrd ˈkɒntɛkst/ · US /ɪn ə ʃɛrd ˈkɒntɛkst/
in a situation or background that is common to all
In a shared context, different cultures can learn from each other.
→ Trong một bối cảnh chung, các nền văn hóa khác nhau có thể học hỏi lẫn nhau.
In a shared context, teamwork is essential for success.→ Trong một bối cảnh chung, làm việc nhóm là cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩa
in a common contextin a mutual context
Collocations
in a shared context of understandingin a shared context of purpose
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận.
Dùng để chỉ sự liên kết giữa các thành viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...