in a shared context
Nghĩa
Định nghĩa · in a situation or background that is common to all
“In a shared context, different cultures can learn from each other.”Trong một bối cảnh chung, các nền văn hóa khác nhau có thể học hỏi lẫn nhau.
“In a shared context, teamwork is essential for success.”Trong một bối cảnh chung, làm việc nhóm là cần thiết cho sự thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên kết giữa các thành viên.