EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · wealth › financially secure
financially secure
B2
phr.
📁 Idioms · wealth
IELTS
có đủ tiền cho nhu cầu tương lai
UK /faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/
·
US /faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/
having enough money for future needs
She feels financially secure with her savings.
→ Cô ấy cảm thấy an toàn tài chính với khoản tiết kiệm của mình.
Being financially secure allows for better planning.
→ Sự an toàn tài chính cho phép lập kế hoạch tốt hơn.
Đồng nghĩa
financially stable
Collocations
be financially secure
feel financially secure
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thể hiện sự ổn định tài chính trong bài viết.
Thể hiện trạng thái tài chính ổn định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
on easy street
/ɑn ˈizi strit/
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
have a nest egg
/hæv ə nɛst ɛɡ/
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
the rich get richer
/ðə rɪʧ ɡɛt ˈrɪtʃər/
Giàu có thường tích lũy ở những người đã có sẵn.
fall on hard times
/fɔl ɑn hɑrd taɪmz/
Trải qua những khó khăn, đặc biệt là về tài chính.
rich as Croesus
/rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
buying power
/ˈbaɪɪŋ ˈpaʊər/
Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
a taste of luxury
/ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
hold the purse strings
/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách.
Có trong các bộ
💬
Idioms · wealth
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...