Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financially secure

/faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/ B2 IELTS

Nghĩa

có đủ tiền cho nhu cầu tương lai phr.

Định nghĩa · having enough money for future needs

“She feels financially secure with her savings.”Cô ấy cảm thấy an toàn tài chính với khoản tiết kiệm của mình.

“Being financially secure allows for better planning.”Sự an toàn tài chính cho phép lập kế hoạch tốt hơn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự ổn định tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện trạng thái tài chính ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...