Kho từ › Idioms · wealth › financially secure

financially secure

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
có đủ tiền cho nhu cầu tương lai
UK /faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/ · US /faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/
having enough money for future needs
She feels financially secure with her savings.
→ Cô ấy cảm thấy an toàn tài chính với khoản tiết kiệm của mình.
Being financially secure allows for better planning.→ Sự an toàn tài chính cho phép lập kế hoạch tốt hơn.
Đồng nghĩa
financially stable
Collocations
be financially securefeel financially secure
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự ổn định tài chính trong bài viết.
Thể hiện trạng thái tài chính ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...