Kho từ › Idioms · wealth › a taste of success

a taste of success

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một trải nghiệm nhỏ về thành công.
UK /ə teɪst əv səkˈsɛs/ · US /ə teɪst əv səkˈsɛs/
A small experience of success.
After winning the award, she got a taste of success.
→ Sau khi giành giải thưởng, cô ấy đã có được một phần thưởng thành công.
He had a taste of success with his first project.→ Anh ấy đã có được một phần thưởng thành công với dự án đầu tiên.
Đồng nghĩa
small successinitial success
Collocations
get a taste of successexperience a taste of success
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những bước đầu trong thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...