Kho từ › Idioms · wealth › a rich man's world

a rich man's world

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một xã hội mà sự giàu có xác định địa vị và cơ hội.
UK /ə rɪʧ mænz wɜrld/ · US /ə rɪʧ mænz wɜrld/
A society where wealth determines status and opportunity.
In a rich man's world, the poor often struggle.
→ Trong một xã hội của người giàu, người nghèo thường gặp khó khăn.
She feels out of place in a rich man's world.→ Cô ấy cảm thấy lạc lõng trong xã hội của người giàu.
Đồng nghĩa
wealthy societyaffluent world
Collocations
live in a rich man's worldstruggle in a rich man's world
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích xã hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phân hóa xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...