Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a rich man's world

/ə rɪʧ mænz wɜrld/ B2 IELTS

Nghĩa

Một xã hội mà sự giàu có xác định địa vị và cơ hội. phr.

Định nghĩa · A society where wealth determines status and opportunity.

“In a rich man's world, the poor often struggle.”Trong một xã hội của người giàu, người nghèo thường gặp khó khăn.

“She feels out of place in a rich man's world.”Cô ấy cảm thấy lạc lõng trong xã hội của người giàu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phân hóa xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...