Kho từ › Idioms · wealth › no money, no honey

no money, no honey

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Không có tiền, bạn không thể có những điều tốt đẹp.
UK /noʊ ˈmʌni noʊ ˈhʌni/ · US /noʊ ˈmʌni noʊ ˈhʌni/
Without money, you can't have nice things.
If you want the best, remember: no money, no honey.
→ Nếu bạn muốn điều tốt nhất, hãy nhớ: không có tiền, không có gì tốt đẹp.
They learned that no money, no honey means sacrifices.→ Họ nhận ra rằng không có tiền, không có gì tốt đẹp có nghĩa là phải hy sinh.
Đồng nghĩa
without money, no benefitsno cash, no luxury
Collocations
no money, no honey lifestyleunderstand no money, no honey
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thực tế trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...