Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wealth of choices

/wɛlθ əv tʃɔɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhiều sự lựa chọn có sẵn. phr.

Định nghĩa · A large number of options available.

“The store offers a wealth of choices for customers.”Cửa hàng cung cấp nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.

“She found a wealth of choices in the travel package.”Cô ấy tìm thấy nhiều sự lựa chọn trong gói du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...