wealth of choices
Nghĩa
Định nghĩa · A large number of options available.
“The store offers a wealth of choices for customers.”Cửa hàng cung cấp nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.
“She found a wealth of choices in the travel package.”Cô ấy tìm thấy nhiều sự lựa chọn trong gói du lịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đa dạng.