EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · wealth › affluence and influence
affluence and influence
B2
phr.
📁 Idioms · wealth
IELTS
Sự giàu có mang lại quyền lực và địa vị xã hội.
UK /ˈæfluəns ənd ˈɪnfluəns/
·
US /ˈæfluəns ənd ˈɪnfluəns/
Wealth brings power and social status.
Affluence and influence often go hand in hand.
→ Sự giàu có và quyền lực thường đi đôi với nhau.
They enjoy affluence and influence in their community.
→ Họ tận hưởng sự giàu có và quyền lực trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
wealth and power
prosperity and status
Collocations
live in affluence and influence
achieve affluence and influence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích xã hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa tiền và quyền lực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
on easy street
/ɑn ˈizi strit/
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
have a nest egg
/hæv ə nɛst ɛɡ/
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
the rich get richer
/ðə rɪʧ ɡɛt ˈrɪtʃər/
Giàu có thường tích lũy ở những người đã có sẵn.
fall on hard times
/fɔl ɑn hɑrd taɪmz/
Trải qua những khó khăn, đặc biệt là về tài chính.
rich as Croesus
/rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
buying power
/ˈbaɪɪŋ ˈpaʊər/
Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
a taste of luxury
/ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
hold the purse strings
/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách.
Có trong các bộ
💬
Idioms · wealth
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...