Kho từ › Idioms · wealth › a rich tapestry

a rich tapestry

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một sự pha trộn phức tạp và đa dạng của các yếu tố, thường chỉ văn hóa hoặc xã hội.
UK /ə rɪʧ ˈtæpəstri/ · US /ə rɪʧ ˈtæpəstri/
A complex and diverse mix of elements, often referring to culture or society.
The city is a rich tapestry of cultures and traditions.
→ Thành phố là một bức tranh phong phú về văn hóa và truyền thống.
Their history is a rich tapestry of events and influences.→ Lịch sử của họ là một bức tranh phong phú về các sự kiện và ảnh hưởng.
Đồng nghĩa
diverse mixcultural richness
Collocations
describe a rich tapestrycelebrate a rich tapestry
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự đa dạng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...