Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a wealthy lifestyle

/ə ˈwɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

Sống trong sự xa hoa với nhiều tài nguyên. phr.

Định nghĩa · Living in luxury with abundant resources.

“She enjoys a wealthy lifestyle, traveling and dining at fancy restaurants.”Cô ấy tận hưởng một lối sống xa hoa, đi du lịch và ăn uống tại các nhà hàng sang trọng.

“Many aspire to a wealthy lifestyle, but it requires hard work.”Nhiều người mong muốn có một lối sống xa hoa, nhưng điều đó cần sự nỗ lực.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về sự giàu có trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự giàu có trong cách sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...