Kho từ › Idioms · wealth › to be well-off

to be well-off

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Có nhiều tiền; giàu có.
UK /tə bi wɛl ɑf/ · US /tə bi wɛl ɑf/
To have plenty of money; wealthy.
They are well-off and can afford luxury vacations.
→ Họ có nhiều tiền và có thể chi trả cho những kỳ nghỉ xa xỉ.
Being well-off allows for a comfortable lifestyle.→ Có điều kiện tài chính tốt cho phép sống thoải mái.
Đồng nghĩa
affluent
Collocations
considered well-offappear well-off
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tình trạng tài chính trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự giàu có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...