Kho từ › Collocations · transport › optimize travel routes

optimize travel routes

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối ưu hóa các lộ trình khi di chuyển
UK /ˈɒptɪmaɪz ˈtrævəl ruːts/ · US /ˈɒptɪmaɪz ˈtrævəl ruːts/
to improve the paths taken during travel
Using technology can help optimize travel routes.
→ Sử dụng công nghệ có thể giúp tối ưu hóa các lộ trình khi di chuyển.
To save time, we should optimize travel routes.→ Để tiết kiệm thời gian, chúng ta nên tối ưu hóa các lộ trình khi di chuyển.
Đồng nghĩa
enhance travel pathsimprove travel directions
Collocations
successfully optimize travel routeseffectively optimize travel routes
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài thuyết trình về công nghệ giao thông.
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...