Kho từ › Collocations · transport › enhance road infrastructure

enhance road infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ
UK /ɪnˈhɑːns roʊd ˈɪnfrəstrʌkʧər/ · US /ɪnˈhɑːns roʊd ˈɪnfrəstrʌkʧər/
to improve the physical structures of roads
Enhancing road infrastructure can reduce travel times.
→ Cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ có thể giảm thời gian di chuyển.
To enhance road infrastructure, governments need funding.→ Để cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ, các chính phủ cần nguồn tài trợ.
Đồng nghĩa
upgrade road systemsimprove roadway facilities
Collocations
successfully enhance road infrastructureeffectively enhance road infrastructure
🎯 IELTS: Liên kết với các từ vựng về phát triển bền vững.
Cụm từ này thường dùng trong các dự án phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...