Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost transport efficiency

/buːst ˈtrænspɔrt ɪˈfɪʃənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiệu quả vận tải phr.

Định nghĩa · to improve how well transport works

“New technologies can boost transport efficiency significantly.”Công nghệ mới có thể tăng cường hiệu quả vận tải một cách đáng kể.

“Companies aim to boost transport efficiency to save costs.”Các công ty nhằm tăng cường hiệu quả vận tải để tiết kiệm chi phí.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng sử dụng từ vựng phong phú.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngành logistics và vận tải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...