boost transport efficiency
Nghĩa
Định nghĩa · to improve how well transport works
“New technologies can boost transport efficiency significantly.”Công nghệ mới có thể tăng cường hiệu quả vận tải một cách đáng kể.
“Companies aim to boost transport efficiency to save costs.”Các công ty nhằm tăng cường hiệu quả vận tải để tiết kiệm chi phí.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng sử dụng từ vựng phong phú.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngành logistics và vận tải.