Kho từ › Collocations · transport › ensure timely delivery

ensure timely delivery

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
đảm bảo giao hàng đúng hạn
UK /ɪnˈʃʊr ˈtaɪmli dɪˈlɪvəri/ · US /ɪnˈʃʊr ˈtaɪmli dɪˈlɪvəri/
to make sure goods arrive on time
We must ensure timely delivery to satisfy customers.
→ Chúng tôi phải đảm bảo giao hàng đúng hạn để làm hài lòng khách hàng.
Ensuring timely delivery is crucial for business success.→ Đảm bảo giao hàng đúng hạn là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
guarantee prompt deliverysecure timely shipment
Collocations
achieve timely deliveryfacilitate timely delivery
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của giao hàng đúng hạn trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...