Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure timely delivery

/ɪnˈʃʊr ˈtaɪmli dɪˈlɪvəri/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo giao hàng đúng hạn phr.

Định nghĩa · to make sure goods arrive on time

“We must ensure timely delivery to satisfy customers.”Chúng tôi phải đảm bảo giao hàng đúng hạn để làm hài lòng khách hàng.

“Ensuring timely delivery is crucial for business success.”Đảm bảo giao hàng đúng hạn là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của giao hàng đúng hạn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực logistics.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...