Kho từ › Collocations · transport › increase traffic congestion

increase traffic congestion

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tăng tình trạng ùn tắc giao thông.
UK /ɪnˈkriːs ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/ · US /ɪnˈkriːs ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/
make traffic jams worse.
New construction projects can increase traffic congestion in the area.
→ Các dự án xây dựng mới có thể làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông trong khu vực.
More cars on the road will likely increase traffic congestion.→ Nhiều ô tô trên đường sẽ có khả năng làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩa
worsen traffic jamsexacerbate congestion
Collocations
cause traffic congestioncontribute to traffic congestion
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm từ này trong các bài luận về giao thông.
Cụm từ này thường dùng để mô tả vấn đề giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...