Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase traffic congestion

/ɪnˈkriːs ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng tình trạng ùn tắc giao thông. phr.

Định nghĩa · make traffic jams worse.

“New construction projects can increase traffic congestion in the area.”Các dự án xây dựng mới có thể làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông trong khu vực.

“More cars on the road will likely increase traffic congestion.”Nhiều ô tô trên đường sẽ có khả năng làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm từ này trong các bài luận về giao thông.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả vấn đề giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...