suffer a setback
Nghĩa
Định nghĩa · to experience a problem or delay.
“They suffered a setback in their plans due to bad weather.”Họ đã gặp phải một trở ngại trong kế hoạch do thời tiết xấu.
“The project suffered a setback but will continue soon.”Dự án đã gặp phải một trở ngại nhưng sẽ tiếp tục sớm thôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả những khó khăn trong quá trình đạt được mục tiêu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những khó khăn tạm thời.