Kho từ › Idioms · defeat › suffer a setback

suffer a setback

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
trải qua một vấn đề hoặc sự trì hoãn.
UK /ˈsʌfər ə ˈsɛtˌbæk/ · US /ˈsʌfər ə ˈsɛtˌbæk/
to experience a problem or delay.
They suffered a setback in their plans due to bad weather.
→ Họ đã gặp phải một trở ngại trong kế hoạch do thời tiết xấu.
The project suffered a setback but will continue soon.→ Dự án đã gặp phải một trở ngại nhưng sẽ tiếp tục sớm thôi.
Đồng nghĩa
obstaclehindrance
Collocations
suffer a setback in progresssuffer a setback in performance
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả những khó khăn trong quá trình đạt được mục tiêu.
Thường dùng để chỉ những khó khăn tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...