ensure safe driving
Nghĩa
Định nghĩa · make sure that driving is done safely
“Campaigns are needed to ensure safe driving among teenagers.”Cần có các chiến dịch để đảm bảo việc lái xe an toàn cho thanh thiếu niên.
“To ensure safe driving, always wear a seatbelt.”Để đảm bảo lái xe an toàn, hãy luôn thắt dây an toàn.
Mẹo IELTS · Nhắc đến cụm từ này có thể làm nổi bật vấn đề an toàn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.