Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce road accidents

/rɪˈdjuːs roʊd ˈæk.sɪ.dənts/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm số vụ tai nạn trên đường phr.

Định nghĩa · lower the number of crashes on roads

“Awareness campaigns can help reduce road accidents significantly.”Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giảm đáng kể số vụ tai nạn trên đường.

“New safety measures aim to reduce road accidents.”Các biện pháp an toàn mới nhằm giảm số vụ tai nạn trên đường.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...