Kho từ › Idioms · defeat › on the losing side

on the losing side

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
Là một phần của đội hoặc nhóm thua cuộc.
UK /ɒn ðə ˈluːzɪŋ saɪd/ · US /ɒn ðə ˈluːzɪŋ saɪd/
To be part of a losing team or group.
After the election, she found herself on the losing side.
→ Sau cuộc bầu cử, cô ấy thấy mình ở phía thua cuộc.
They were on the losing side of the debate.→ Họ đã ở phía thua cuộc trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
defeatedvanquished
Collocations
be on the losing side of an argumentfind oneself on the losing side
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện sự thua cuộc trong một tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...