vastly different
/ˈvæstli ˈdɪfərnt/ B2 IELTS
Nghĩa
rất khác nhau
phr.
Định nghĩa · very different from each other
“The two cultures are vastly different.”Hai nền văn hóa này rất khác nhau.
“Their opinions are vastly different on this issue.”Ý kiến của họ rất khác nhau về vấn đề này.
Đồng nghĩa
significantly differentmarkedly different
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi so sánh sự khác biệt.