Kho từ › Collocations · transport › maximize road safety

maximize road safety

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối đa hóa sự an toàn trên đường
UK /ˈmæksɪmaɪz roʊd ˈseɪfti/ · US /ˈmæksɪmaɪz roʊd ˈseɪfti/
to make roads as safe as possible
Governments need to maximize road safety for all users.
→ Chính phủ cần tối đa hóa sự an toàn trên đường cho tất cả người sử dụng.
New regulations aim to maximize road safety for cyclists.→ Các quy định mới nhằm tối đa hóa sự an toàn trên đường cho người đi xe đạp.
Đồng nghĩa
enhance road safety
Collocations
maximize traffic safetymaximize pedestrian safety
🎯 IELTS: Đưa ra các số liệu thống kê về tai nạn để hỗ trợ luận điểm.
Rất quan trọng trong việc giảm thiểu tai nạn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...