Kho từ › Idioms · defeat › fall through the cracks

fall through the cracks

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bị bỏ qua hoặc không được chú ý
UK /fɔːl θruː ðə kræks/ · US /fɔːl θruː ðə kræks/
to be neglected or overlooked
Some important details fell through the cracks during the planning.
→ Một số chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong quá trình lập kế hoạch.
If you don't keep track, tasks can easily fall through the cracks.→ Nếu bạn không theo dõi, các nhiệm vụ có thể dễ dàng bị bỏ qua.
Đồng nghĩa
be overlookedbe neglected
Collocations
fall through the cracks in communicationlet things fall through the cracks
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong tổ chức.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...