fall through the cracks
Nghĩa
Định nghĩa · to be neglected or overlooked
“Some important details fell through the cracks during the planning.”Một số chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong quá trình lập kế hoạch.
“If you don't keep track, tasks can easily fall through the cracks.”Nếu bạn không theo dõi, các nhiệm vụ có thể dễ dàng bị bỏ qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quản lý.