Kho từ › Idioms · defeat › get the short straw

get the short straw

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
được chọn cho một nhiệm vụ khó chịu
UK /ɡɛt ðə ʃɔrt strɔ/ · US /ɡɛt ðə ʃɔrt strɔ/
to be chosen for an unpleasant task
I got the short straw and had to clean up after the party.
→ Tôi đã được chọn cho nhiệm vụ khó chịu và phải dọn dẹp sau bữa tiệc.
He always gets the short straw when it comes to assignments.→ Anh ấy luôn được chọn cho nhiệm vụ khó khăn trong các công việc.
Đồng nghĩa
be assigned a difficult taskdraw the short straw
Collocations
get the short straw in a groupalways get the short straw
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bất công trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng trong phân công công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...