Kho từ › Idioms · risk › a risky business

a risky business

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
một hoạt động có nhiều rủi ro.
UK /ə ˈrɪski ˈbɪznəs/ · US /ə ˈrɪski ˈbɪznəs/
an activity that involves a lot of risk.
Investing in startups is a risky business.
→ Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp là một việc mạo hiểm.
Running a restaurant can be a risky business.→ Kinh doanh nhà hàng có thể là một việc mạo hiểm.
Đồng nghĩa
hazardous venture
Collocations
a risky business to
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự rủi ro trong bài viết.
Thường dùng để mô tả các lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...