a risky business
Nghĩa
Định nghĩa · an activity that involves a lot of risk.
“Investing in startups is a risky business.”Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp là một việc mạo hiểm.
“Running a restaurant can be a risky business.”Kinh doanh nhà hàng có thể là một việc mạo hiểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự rủi ro trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả các lĩnh vực kinh doanh.