Kho từ › Idioms · success › reach the finish line

reach the finish line

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án một cách thành công
UK /riːtʃ ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/ · US /riːtʃ ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/
to complete a task or project successfully
After months of hard work, we finally reached the finish line.
→ Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành.
He trained hard to reach the finish line of the marathon.→ Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để hoàn thành đường đua marathon.
Đồng nghĩa
complete the taskachieve the goal
Collocations
reach the finish line in competitionreach the finish line of a project
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nói về sự thành công trong bài viết.
Thường dùng trong thể thao hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...