Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'turn' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn down for what

/tɜrn daʊn fɔr wʌt/ B1 IELTS

Nghĩa

từ chối hạ thấp năng lượng hoặc nhiệt huyết của mình phr.

Định nghĩa · to refuse to lower one's energy or enthusiasm

“We won't turn down for what!”Chúng ta sẽ không hạ thấp năng lượng!

“Let's keep the party going, turn down for what!”Hãy tiếp tục bữa tiệc, không cần hạ thấp năng lượng!

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc khiêu vũ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...