Kho từ › Idioms · travel › go exploring

go exploring

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi du lịch để khám phá những nơi mới
UK · US
to travel to discover new places
We love to go exploring on our weekends.
→ Chúng tôi thích đi khám phá vào cuối tuần.
Going exploring can lead to unexpected adventures.→ Đi khám phá có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Đồng nghĩa
discoveradventure
Collocations
go exploring in naturego exploring in a new city
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả trải nghiệm thú vị trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc khám phá những điều mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...