Kho từ › Collocations · advertising › develop targeted advertising

develop targeted advertising

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo quảng cáo nhắm vào các nhóm người cụ thể
UK /dɪˈvɛləp ˈtɑːɡɪtɪd ˌædvərˈtaɪzɪŋ/ · US /dɪˈvɛləp ˈtɑːɡɪtɪd ˌædvərˈtaɪzɪŋ/
create ads aimed at specific groups of people
Developing targeted advertising can improve campaign results.
→ Việc phát triển quảng cáo nhắm mục tiêu có thể cải thiện kết quả chiến dịch.
Businesses should develop targeted advertising to reach their ideal customers.→ Các doanh nghiệp nên phát triển quảng cáo nhắm mục tiêu để tiếp cận khách hàng lý tưởng của họ.
Đồng nghĩa
create focused advertisingproduce specific ads
Collocations
implement targeted advertisingrefine targeted advertising
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài viết về chiến lược quảng cáo.
Quảng cáo nhắm mục tiêu giúp tăng hiệu quả tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...