Kho từ › Phrasal verbs · off › check off

check off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
Đánh dấu cái gì đó đã hoàn thành trong danh sách.
UK /tʃɛk ɔf/ · US /tʃɛk ɔf/
To mark something as completed on a list.
She checked off each item on her to-do list.
→ Cô ấy đã đánh dấu từng mục trong danh sách việc cần làm.
Make sure to check off all the tasks.→ Đảm bảo đánh dấu tất cả các nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
mark offtick off
Collocations
check off itemscheck off tasks
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng trong ngữ cảnh hoàn thành nhiệm vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...