Kho từ › Idioms · warnings › to take precaution

to take precaution

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
hành động cẩn thận để ngăn ngừa nguy hiểm
UK · US
to act carefully to prevent danger
Always take precaution when handling chemicals.
→ Luôn hành động cẩn thận khi xử lý hóa chất.
He took precaution by wearing a helmet while biking.→ Anh ấy đã đeo mũ bảo hiểm khi đạp xe để cẩn thận.
Đồng nghĩa
be carefulbe vigilant
Collocations
take proper precautiontake precaution in health
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về sức khỏe.
Thường dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...