Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take precaution

B2 IELTS

Nghĩa

hành động cẩn thận để ngăn ngừa nguy hiểm phr.

Định nghĩa · to act carefully to prevent danger

“Always take precaution when handling chemicals.”Luôn hành động cẩn thận khi xử lý hóa chất.

“He took precaution by wearing a helmet while biking.”Anh ấy đã đeo mũ bảo hiểm khi đạp xe để cẩn thận.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài viết về sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...