Kho từ › Idioms · warnings › to keep an eye out

to keep an eye out

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
theo dõi cẩn thận điều gì đó
UK · US
to watch carefully for something
Keep an eye out for any suspicious activity.
→ Hãy theo dõi cẩn thận bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Keep an eye out for new job openings.→ Hãy theo dõi cẩn thận các cơ hội việc làm mới.
Đồng nghĩa
watchobserve
Collocations
keep an eye out for dangerkeep an eye out for opportunities
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về cơ hội nghề nghiệp.
Dùng khi khuyên nhủ ai đó cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...