to keep an eye out
B2 IELTS
Nghĩa
theo dõi cẩn thận điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to watch carefully for something
“Keep an eye out for any suspicious activity.”Hãy theo dõi cẩn thận bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
“Keep an eye out for new job openings.”Hãy theo dõi cẩn thận các cơ hội việc làm mới.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về cơ hội nghề nghiệp.
Ghi chú · Dùng khi khuyên nhủ ai đó cẩn thận.