to issue a warning
Nghĩa
Định nghĩa · to formally alert someone about a potential danger
“The government issued a warning about the storm.”Chính phủ đã phát đi cảnh báo về cơn bão.
“She issued a warning to her employees about safety.”Cô ấy đã phát đi cảnh báo cho nhân viên về an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về các thông báo.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính thức.