Kho từ › Idioms · warnings › to take a precautionary measure

to take a precautionary measure

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
hành động để ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn
UK · US
to act to prevent potential problems
They took a precautionary measure to ensure safety.
→ Họ đã thực hiện biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn.
Taking precautionary measures can save lives.→ Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể cứu sống.
Đồng nghĩa
take precautionsact carefully
Collocations
take a precautionary measure for safetytake precautionary measures in health
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về sức khỏe.
Thường dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...